ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngón giữa" (1件)
ngón giữa

日本語
名中指
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
類語検索結果 "ngón giữa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngón giữa" (1件)
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
